字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闰秒
闰秒
Nghĩa
又称跳秒”。为调整原子时与世界时两者的差异,将标准时刻增加或减少的1秒,常称正闰秒或负闰秒。由于地球自转不均匀而导致两种时间不同步,通过闰秒以解决这一矛盾。
Chữ Hán chứa trong
闰
秒