字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闰集 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闰集
闰集
Nghĩa
1.旧时指附于正集之后的僧﹑道﹑妇女等人的作品汇集。
Chữ Hán chứa trong
闰
集