字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闲不容瞚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闲不容瞚
闲不容瞚
Nghĩa
1.亦作"间不容瞚"。 2.谓眨眼的时间都没有。形容时间的短促。
Chữ Hán chứa trong
闲
不
容
瞚