字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闲疙皱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闲疙皱
闲疙皱
Nghĩa
1.亦作"闲疙皱"。 2.平空作梗。
Chữ Hán chứa trong
闲
疙
皱