字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闲谍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闲谍
闲谍
Nghĩa
1.亦作"间谍"。 2.秘密侦察﹑刺探。 3.指潜伏在敌方,侦察情况﹑刺探情报﹑进行破坏活动的人。 4.离间,搬弄是非。
Chữ Hán chứa trong
闲
谍