字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间不容发
间不容发
Nghĩa
中间容不下一根头发。比喻与灾祸相距极近,情势极其危急。
Chữ Hán chứa trong
间
不
容
发