字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间或
间或
Nghĩa
偶然;有时候大家聚精会神地听着,~有人笑一两声。
Chữ Hán chứa trong
间
或