字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间断
间断
Nghĩa
(连续的事情)中间隔断不连接试验不能~ㄧ他每天都去锻炼身体,从没有~过。
Chữ Hán chứa trong
间
断