字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间歇
间歇
Nghĩa
动作、变化等每隔一定时间停止一会儿心脏病患者常常有~脉搏。
Chữ Hán chứa trong
间
歇