字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
间苗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间苗
间苗
Nghĩa
为了使作物的每棵植株有一定的营养面积,按照一定的株距留下幼苗,把多余的苗去掉 。
Chữ Hán chứa trong
间
苗