字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间距
间距
Nghĩa
两者之间的距离从足迹的前后~可以知道动物四肢或躯体的长短。
Chữ Hán chứa trong
间
距
间距 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台