字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
间隔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
间隔
间隔
Nghĩa
①事物在空间或时间上的距离菜苗~匀整。②隔开;隔绝两个疗程之间要~一周ㄧ彼此音讯 ~。
Chữ Hán chứa trong
间
隔