字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闵凶
闵凶
Nghĩa
1.忧患凶丧之事。
Chữ Hán chứa trong
闵
凶