字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闵劳
闵劳
Nghĩa
1.谓怜惜下属﹐不忍心劳役之。 2.谓对有劳绩的人表示体恤。
Chữ Hán chứa trong
闵
劳