字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闵勉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闵勉
闵勉
Nghĩa
1.亦作"闵免"。 2.犹黾勉。尽力。
Chữ Hán chứa trong
闵
勉