字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闵马
闵马
Nghĩa
1.春秋时鲁国大夫闵马父(亦称闵子马)的省称。
Chữ Hán chứa trong
闵
马