字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闷葫芦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闷葫芦
闷葫芦
Nghĩa
1.玩具名。 2.谓难猜透而使人纳闷的话或事。
Chữ Hán chứa trong
闷
葫
芦