字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闷葫芦罐儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闷葫芦罐儿
闷葫芦罐儿
Nghĩa
1.即扑满。
Chữ Hán chứa trong
闷
葫
芦
罐
儿