字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闸办
闸办
Nghĩa
1.古时指民间为官府办治物品。
Chữ Hán chứa trong
闸
办