字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闸喋
闸喋
Nghĩa
1.形容成群的鱼﹑水鸟﹑昆虫等吃东西的声音。
Chữ Hán chứa trong
闸
喋