字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闸把
闸把
Nghĩa
1.制动闸的把手。
Chữ Hán chứa trong
闸
把
闸把 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台