字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闸朝
闸朝
Nghĩa
1.谓古代点查上朝时入班的官员。
Chữ Hán chứa trong
闸
朝