字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闸盒
闸盒
Nghĩa
1.电路中装有保险丝的小盒。
Chữ Hán chứa trong
闸
盒