字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闹九垓
闹九垓
Nghĩa
1.犹言闹声震天。
Chữ Hán chứa trong
闹
九
垓
闹九垓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台