字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闹别扭
闹别扭
Nghĩa
1.亦作"闹蹩扭"。 2.意见不相投合而产生矛盾或不快。 3.不顺利。
Chữ Hán chứa trong
闹
别
扭