字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闹吵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闹吵
闹吵
Nghĩa
1.亦作"闹炒"。 2.喧闹;喧嚷。 3.大声争吵,闹事。
Chữ Hán chứa trong
闹
吵