字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闹呀呀
闹呀呀
Nghĩa
1.亦作"闹呀呀"。 2.见"斗吖吖"。
Chữ Hán chứa trong
闹
呀