闹嚷

Nghĩa

1.亦作"闹攘"。亦作"闹攘"。 2.喧闹嘈杂貌。

Chữ Hán chứa trong

闹嚷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台