字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闹粜
闹粜
Nghĩa
1.谓饥民强迫粮主平价粜粮。
Chữ Hán chứa trong
闹
粜