字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闽关
闽关
Nghĩa
1.指福建与内地相通的关隘。
Chữ Hán chứa trong
闽
关