字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闽南话
闽南话
Nghĩa
1.汉语八大方言之一。分布于福建省南部﹑台湾省大部﹑广东省潮州﹑汕头一带及海南省的一部分。外华侨也很多说闽南话。
Chữ Hán chứa trong
闽
南
话