字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闽派 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闽派
闽派
Nghĩa
1.篆刻流派之一。传为清莆田宋珏开创。学秦汉鉩印而受文彭﹑何震影响﹐风格清丽。宋珏擅八分书﹐曾以八分入印◇继者有吴晋等。也叫"莆田派"。
Chữ Hán chứa trong
闽
派