字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾右
闾右
Nghĩa
1.居住于闾巷右侧的人家。借指富豪。
Chữ Hán chứa trong
闾
右