字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾左
闾左
Nghĩa
秦时贫贱者的居住地,也指平民发闾左适(谪)戍渔阳九百人。
Chữ Hán chứa trong
闾
左