字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾胥
闾胥
Nghĩa
1.周代乡官名。掌管一闾政事的小吏。
Chữ Hán chứa trong
闾
胥