字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闾闬
闾闬
Nghĩa
1.古代里巷的门。 2.借指街坊,里巷。
Chữ Hán chứa trong
闾
闬