字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
闿怿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
闿怿
闿怿
Nghĩa
1.亦作"闿泽"。 2.和乐貌。 3.开导,使通晓。
Chữ Hán chứa trong
闿
怿