字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阃寄
阃寄
Nghĩa
1.委以军事重任。谓寄以阃外之事,故云。
Chữ Hán chứa trong
阃
寄