字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阃幄
阃幄
Nghĩa
1.犹将帅所居的帐幕。
Chữ Hán chứa trong
阃
幄
阃幄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台