字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阄还
阄还
Nghĩa
1.用拈阄的方式偿还债务。
Chữ Hán chứa trong
阄
还