字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阉人
阉人
Nghĩa
1.指被阉割的人。《后汉书.宦者传序》"中兴之初﹐宦官悉用阉人。"后因用为太监的代称。
Chữ Hán chứa trong
阉
人