字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阉党 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阉党
阉党
Nghĩa
明代阉宦及依附阉宦的官僚结成的集团。英宗时宦官王振、宪宗时宦官汪直都有党羽。武宗时宦官刘瑾、熹宗时宦官魏忠贤权势更大,左右朝政,为非作歹。思宗即位,杀魏忠贤,清除党羽,定为逆案。
Chữ Hán chứa trong
阉
党