字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阉割 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阉割
阉割
Nghĩa
1.割掉睾丸或卵巢。 2.比喻抽掉文章或理论的某方面的内容,使其改变实质或失去作用。
Chữ Hán chứa trong
阉
割