字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阉然
阉然
Nghĩa
1.曲意逢迎貌。 2.气息微弱的样子。
Chữ Hán chứa trong
阉
然