字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阉茂
阉茂
Nghĩa
1.地支中戌的别称,用以纪年。
Chữ Hán chứa trong
阉
茂