字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阉阍
阉阍
Nghĩa
1.指被阉割过的奴仆。
Chữ Hán chứa trong
阉
阍