字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阋墙谇帚
阋墙谇帚
Nghĩa
1.谓家庭内部争吵不和。谇帚,指妇女吵骂。
Chữ Hán chứa trong
阋
墙
谇
帚