字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阍人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阍人
阍人
Nghĩa
1.亦作"?人"。 2.周官名,掌晨昏启闭宫门。 3.后世通称守门人为阍人。
Chữ Hán chứa trong
阍
人