字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阏与 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阏与
阏与
Nghĩa
1.谓阻截犹豫未定的野兽。 2.地名。战国时韩邑﹐后属赵。在今山西省和顺县西北。
Chữ Hán chứa trong
阏
与