字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阏伯
阏伯
Nghĩa
1.古代人名◇用为商星的别称。
Chữ Hán chứa trong
阏
伯